Với 15 câu hỏi trắc nghiệm Tin học 11 Bài 12: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu có đáp án chi tiết đầy đủ các mức độ sách Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh lớp 11 ôn luyện trắc nghiệm Tin 11.
[kiemtraquiz]
Câu 1: Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu (HQTCSDL) là gì?
A. Là toàn bộ dữ liệu được lưu trữ trên máy tính, ví dụ như thông tin học sinh, sản phẩm.
*B. Là một phần mềm chuyên dụng để tạo, cập nhật, truy xuất và quản lý cơ sở dữ liệu.
C. Là giao diện người dùng như website hay ứng dụng di động để tương tác với dữ liệu.
D. Là một máy chủ vật lý dùng để chứa cơ sở dữ liệu.
Câu 2: Chức năng nào của HQTCSDL cho phép người dùng định nghĩa cấu trúc của CSDL, ví dụ như tạo bảng và các cột dữ liệu?
A. Cập nhật và truy xuất dữ liệu.
*B. Thiết kế và xây dựng cấu trúc dữ liệu (Định nghĩa dữ liệu).
C. Bảo mật và an toàn dữ liệu.
D. Quản lý người dùng.
Câu 3: Thao tác `INSERT` trong ngôn ngữ truy vấn CSDL tương ứng với hành động nào sau đây?
A. Sửa đổi thông tin của một đối tượng đã có.
*B. Thêm mới một đối tượng (bản ghi) vào CSDL.
C. Xóa một đối tượng khỏi CSDL.
D. Tìm kiếm và lấy thông tin từ CSDL.
Câu 4: Khi người quản trị hệ thống thực hiện sao lưu (backup) cơ sở dữ liệu định kỳ, họ đang sử dụng chức năng nào của HQTCSDL?
A. Phân quyền truy cập.
B. Truy vấn dữ liệu phức tạp.
*C. Đảm bảo an toàn và khôi phục dữ liệu.
D. Cập nhật dữ liệu.
Câu 5: Một Hệ Cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần chính nào?
A. Cơ sở dữ liệu (CSDL), Hệ điều hành, và Phần mềm ứng dụng.
B. Người dùng, Phần mềm ứng dụng, và HQTCSDL.
*C. CSDL, HQTCSDL, và Phần mềm ứng dụng.
D. CSDL, Mạng máy tính, và HQTCSDL.
Câu 6: Trong mô hình tương tác của một Hệ CSDL, người dùng cuối (ví dụ: khách hàng mua sắm online) thường tương tác trực tiếp với thành phần nào?
A. Cơ sở dữ liệu (CSDL).
B. Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu (HQTCSDL).
*C. Phần mềm ứng dụng (website, mobile app).
D. Máy chủ CSDL.
Câu 7: Đặc điểm chính của một Hệ CSDL tập trung là gì?
A. Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy chủ ở các vị trí địa lý khác nhau.
*B. Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ và xử lý tại một máy chủ trung tâm (hoặc một cụm máy chủ).
C. Chỉ dành cho các ứng dụng quy mô nhỏ, cá nhân.
D. Bắt buộc phải có kết nối Internet tốc độ cao để hoạt động.
Câu 8: Nhược điểm lớn nhất của Hệ CSDL tập trung là gì?
A. Khó quản lý và bảo trì.
B. Tốc độ truy cập chậm từ các vị trí ở xa.
*C. Rủi ro cao khi máy chủ trung tâm gặp sự cố (single point of failure).
D. Chi phí xây dựng và triển khai rất tốn kém.
Câu 9: Hệ thống của Facebook và Google lưu trữ dữ liệu người dùng trên toàn thế giới là ví dụ điển hình cho mô hình nào?
A. Hệ CSDL tập trung.
B. Hệ CSDL cá nhân.
C. Hệ CSDL khách-chủ (Client-Server).
*D. Hệ CSDL phân tán.
Câu 10: Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về ưu điểm của Hệ CSDL phân tán?
A. Dễ dàng quản lý và đồng bộ hóa dữ liệu hơn hệ tập trung.
B. Chi phí thiết lập và duy trì thấp hơn.
*C. Tăng tính sẵn sàng (high availability) và cải thiện tốc độ truy cập cho người dùng ở các khu vực khác nhau.
D. Cấu trúc đơn giản, dễ triển khai cho các doanh nghiệp nhỏ.
Câu 11: Khi một học sinh thay đổi địa chỉ nhà, người quản lý CSDL của trường cần thực hiện thao tác nào trên hồ sơ của học sinh đó?
A. `INSERT` (Thêm mới).
B. `SELECT` (Truy vấn).
C. `DELETE` (Xóa).
*D. `UPDATE` (Cập nhật).
Câu 12: MySQL, Oracle, SQL Server, PostgreSQL là tên của các...
A. Cơ sở dữ liệu mẫu.
*B. Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu (HQTCSDL).
C. Ngôn ngữ lập trình ứng dụng.
D. Phần mềm ứng dụng văn phòng.
Câu 13: Việc thiết lập rằng "Giáo viên chỉ được xem điểm của lớp mình phụ trách" thuộc về chức năng nào của HQTCSDL?
A. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
B. Cập nhật dữ liệu.
C. Sao lưu dự phòng.
*D. Bảo mật và phân quyền truy cập.
Câu 14: Trong bối cảnh của một website thương mại điện tử, thông tin về hàng triệu sản phẩm, khách hàng và đơn hàng được lưu trữ trong thành phần nào?
A. Phần mềm ứng dụng.
B. Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu.
*C. Cơ sở dữ liệu (CSDL).
D. Giao diện người dùng.
Câu 15: Thao tác "Tìm tất cả các sản phẩm có giá dưới 500,000 VNĐ" là một ví dụ của hành động nào?
A. Định nghĩa dữ liệu.
*B. Truy vấn dữ liệu (Query).
C. Sao lưu dữ liệu (Backup).
D. Xóa dữ liệu (Delete).
Câu 16: Một công ty chỉ có một văn phòng duy nhất và toàn bộ nhân viên làm việc tại đó. Để quản lý nhân sự, mô hình CSDL nào là hợp lý và tiết kiệm chi phí nhất để triển khai ban đầu?
A. Hệ CSDL phân tán.
*B. Hệ CSDL tập trung.
C. Hệ CSDL đám mây.
D. Hệ CSDL di động.
Câu 17: Đâu là một thách thức hoặc nhược điểm chính của việc triển khai Hệ CSDL phân tán?
A. Hiệu năng thấp khi có nhiều người truy cập.
*B. Tính phức tạp trong việc quản lý, đồng bộ và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
C. Không có khả năng mở rộng hệ thống.
D. Không hỗ trợ các chức năng bảo mật nâng cao.
Câu 18: Luồng xử lý nào sau đây là chính xác khi người dùng thực hiện một yêu cầu trên ứng dụng?
A. Người dùng → HQTCSDL → CSDL → Phần mềm ứng dụng.
B. Người dùng → CSDL → Phần mềm ứng dụng → HQTCSDL.
*C. Người dùng → Phần mềm ứng dụng → HQTCSDL → CSDL.
D. HQTCSDL → Người dùng → CSDL → Phần mềm ứng dụng.
Câu 19: Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng nhất giữa CSDL và HQTCSDL?
A. CSDL là phần mềm, HQTCSDL là dữ liệu.
*B. CSDL là nơi chứa dữ liệu, HQTCSDL là phần mềm để quản lý kho dữ liệu đó.
C. CSDL và HQTCSDL là hai thuật ngữ có ý nghĩa tương đương.
D. HQTCSDL là một phần của CSDL.
Câu 20: Khi bạn đặt mua thành công một sản phẩm trên Shopee, số lượng tồn kho của sản phẩm đó giảm đi. Đây là kết quả của việc HQTCSDL thực thi một lệnh...
A. `SELECT`.
*B. `UPDATE`.
C. `CREATE`.
D. `GRANT`.
Câu 21: Mục đích của việc HQTCSDL cung cấp các công cụ để khai báo các ràng buộc toàn vẹn (ví dụ: điểm thi phải từ 0 đến 10) là gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Giảm dung lượng lưu trữ của CSDL.
*C. Đảm bảo tính đúng đắn và nhất quán của dữ liệu.
D. Giúp việc sao lưu dữ liệu dễ dàng hơn.
Câu 22: Một công ty đa quốc gia có văn phòng ở nhiều châu lục. Để đảm bảo nhân viên ở mỗi khu vực đều có thể truy cập hệ thống quản lý nhân sự một cách nhanh chóng và hệ thống không bị gián đoạn hoàn toàn nếu một văn phòng gặp sự cố, họ nên chọn mô hình nào?
A. Hệ CSDL tập trung đặt tại trụ sở chính.
*B. Hệ CSDL phân tán với các máy chủ đặt tại nhiều khu vực.
C. Hệ CSDL cá nhân trên máy của mỗi nhân viên.
D. Không có mô hình nào đáp ứng được yêu cầu trên.
Câu 23: Chức năng nào KHÔNG phải là nhiệm vụ chính của một Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu?
A. Cung cấp ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu.
B. Kiểm soát và cấp quyền truy cập dữ liệu.
*C. Thiết kế giao diện đồ họa cho phần mềm ứng dụng.
D. Cung cấp các cơ chế để cập nhật và truy vấn dữ liệu.
Câu 24: Khi xóa một bản ghi (ví dụ: thông tin một đơn hàng đã hủy) khỏi CSDL, thao tác này được gọi là gì?
A. `UPDATE`.
B. `DROP`.
*C. `DELETE`.
D. `SELECT`.
Câu 25: Tổng hợp lại, vai trò quan trọng nhất của một Hệ Cơ sở dữ liệu trong các ứng dụng hiện đại (như mạng xã hội, thương mại điện tử) là gì?
A. Chỉ để hiển thị thông tin tĩnh cho người dùng.
B. Làm cho ứng dụng chạy nhanh hơn trên mọi thiết bị.
*C. Lưu trữ, quản lý, truy xuất và đảm bảo an toàn cho một khối lượng dữ liệu khổng lồ một cách hiệu quả.
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của người quản trị hệ thống.

0 Nhận xét